Mục lục bài viết

Các loại vitamin tốt cho mắt

Đôi mắt là một cơ quan phức tạp cần nhiều vitamin và chất dinh dưỡng khác nhau để có thể hoạt động bình thường. Một số tình trạng phổ biến về mắt có thể kể đến như: Bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hoá điểm vàng do tuổi tác, tăng nhãn áp hay đục thể tinh thuỷ,... Mặc dù có nhiều yếu tố khác nhau có thể gây ra tình trạng này, dinh dưỡng dường như cũng có ảnh hưởng đáng kể. Bài viết này sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại vitamin trong thực phẩm giúp cải thiện sức khoẻ mắt.

Mục lục bài viết

Đôi mắt là một cơ quan phức tạp cần nhiều vitamin và chất dinh dưỡng khác nhau để có thể hoạt động bình thường. Một số tình trạng phổ biến về mắt có thể kể đến như: Bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hoá điểm vàng do tuổi tác, tăng nhãn áp hay đục thể tinh thuỷ,… Mặc dù có nhiều yếu tố khác nhau có thể gây ra tình trạng này, dinh dưỡng dường như cũng có ảnh hưởng đáng kể. Bài viết này sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại vitamin trong thực phẩm giúp cải thiện sức khoẻ mắt.

1. Các nghiên cứu về mối liên giữa mắt và vitamin

Có thể bạn đã từng nghe ai đó nói: Bạn hãy ăn cà rốt, chúng rất tốt cho mắt của bạn. Tuy nhiên, Vitamin và khoáng chất có thực sự mang lại lợi ích cho sức khỏe mắt và thị lực của bạn không? Vitamin nào tốt cho mắt nhất? Để cải thiện tình trạng sức khoẻ của mắt thì bạn có nên sử dụng vitamin nhỏ mắt hay không?

Rất nhiều tuyên bố được đưa ra về tác động tích cực của vitamin bổ sung đối với thị lực và sức khỏe của mắt nhưng lại rất ít nghiên cứu hỗ trợ những tuyên bố này. Nghiên cứu bệnh mắt liên quan đến tuổi (AREDS và AREDS2) tập trung vào hai tình trạng ảnh hưởng phổ biến nhất: Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) và đục thủy tinh thể.

Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD):

AMD được cho là nguyên nhân gây mất thị lực ở Hoa Kỳ. Nó ảnh hưởng đến hơn 10 triệu người và chủ yếu liên quan đến lão hóa nhưng một số dạng thoái hóa điểm vàng cũng ảnh hưởng đến những người trẻ tuổi.

AMD xảy ra khi có sự suy giảm của các tế bào nhạy cảm với ánh sáng trong vùng điểm vàng của võng mạc, bộ phận của mắt có nhiệm vụ:

  • Ghi lại những điều nhìn thấy và gửi thông tin đến bộ não của chúng ta.
  • Nhìn mọi thứ thật chi tiết.
  • Tập trung.

Đục thủy tinh thể:

Đục thủy tinh thể hình thành một lớp màng ở thủy tinh thể của mắt và có thể làm giảm khả năng nhìn của bạn trong quá trình thực hiện các công việc hàng ngày, tình trạng này có thể trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Đục thủy tinh thể khá phổ biến, đặc biệt xảy ra ở những người lớn tuổi.

Ở những người tham gia nghiên cứu, nguy cơ mắc bệnh AMD và mất thị lực nghiêm trọng đã giảm 25% trong vòng sáu năm. Ở những người bị AMD, tình trạng mắc bệnh chỉ chậm lại ở những người bị AMD mức độ trung bình. Các chất bổ sung hay vitamin mắt không có hiệu quả đối với những người ở giai đoạn nhẹ hoặc rất nặng.

Các chất bổ sung lutein và zeaxanthin được sử dụng như một phần của công thức AREDS2 đã được chứng minh là làm giảm 32% nhu cầu phẫu thuật đục thủy tinh thể ở những người ban đầu có chế độ ăn với hàm lượng carotenoid thấp.

Các nghiên cứu có kết quả đầy hứa hẹn và phát hiện ra rằng có một số lợi ích ở một số chất bổ sung nhưng chúng lại không có tác dụng có lợi ở tất cả mọi người. Chúng ta vẫn cần nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chất bổ sung và sức khỏe của mắt.

Đục thủy tinh thể

Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác và đục thủy tinh thể là hai tình trạng phổ biến nhất về mắt.

2. Các vitamin tốt cho sức khoẻ của mắt

2.1. Vitamin A

Vitamin A có chức năng quan trọng đối với thị lực bằng cách duy trì giác mạc được sạch sẽ và rõ ràng, đây là lớp bao phủ bên ngoài của mắt bạn. Vitamin A cũng thuộc loại protein trong mắt cho phép bạn nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Sự thiếu hụt vitamin A rất hiếm ở các nước phát triển nhưng nếu không được giải quyết, có thể dẫn đến một tình trạng nghiêm trọng gọi là xerophthalmia.

Xerophthalmia, một bệnh về mắt tiến triển bắt đầu bằng chứng quáng gà. Nếu tình trạng thiếu vitamin A tiếp tục tái diễn, các ống dẫn nước mắt và mắt của bạn có thể bị khô. Cuối cùng, giác mạc của bạn bị mềm đi, dẫn đến mù lòa không thể đảo ngược.

Vitamin A cũng có thể giúp bảo vệ bạn khỏi các bệnh về mắt khác và cũng là vitamin giúp sáng mắt. Một số nghiên cứu cho thấy rằng, chế độ ăn giàu vitamin A có thể liên quan đến việc giảm nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD).

Đối với sức khỏe của mắt nói chung, thực phẩm giàu vitamin A – vitamin sáng mắt được khuyên dùng hơn là thực phẩm bổ sung. Khoai lang là một nguồn bổ sung vitamin A tuyệt vời; cũng như các loại rau lá xanh, bí ngô và ớt chuông.

2.2. Vitamin E

Nhiều tình trạng về mắt được cho là có liên quan đến stress oxy hóa. Đây là sự mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa và các gốc tự do trong cơ thể bạn. Vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ các tế bào của bạn – bao gồm cả các tế bào mắt – khỏi bị phá hủy bởi các gốc tự do.

Một nghiên cứu có thời gian thực hiện trong khoảng 7 năm ở 3.640 người bị AMD cho thấy rằng uống 400 IU vitamin E và một số chất dinh dưỡng khác trong thực phẩm bổ sung hàng ngày có tên là AREDS làm giảm nguy cơ tiến triển thành các giai đoạn nặng 25%.

Ngoài ra, một số nghiên cứu cho rằng, chế độ ăn với hàm lượng vitamin E cao có thể giúp ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, ta vẫn cần nghiên cứu thêm vì một số nghiên cứu cho thấy không có mối liên quan giữa vitamin E và tình trạng này.

Tuy nhiên, một chế độ ăn uống đầy đủ vitamin E được khuyến khích để duy trì sức khỏe mắt. Một số thực phẩm có thể được lựa chọn có hàm lượng vitamin E cao bao gồm: Các loại hạt và dầu ăn. Cá hồi, bơ và các loại rau lá xanh cũng là những nguồn bổ sung vitamin E tốt.

2.3. Vitamin C

Giống như vitamin E, vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh có thể bảo vệ đôi mắt của bạn chống lại các gốc tự do gây hại. Vitamin C và một số chất dinh dưỡng khác được sử dụng trong AREDS bổ sung, có thể mang lại nhiều lợi ích cho những người bị AMD. Ngoài ra, vitamin C cần thiết để tạo ra collagen, một loại protein cung cấp cấu trúc cho mắt của bạn, đặc biệt là trong giác mạc và màng cứng.

Một số nghiên cứu quan sát cho thấy rằng, vitamin C còn giúp giảm nguy cơ phát triển bệnh đục thủy tinh thể. Cam, quýt, trái cây nhiệt đới, ớt chuông, bông cải xanh và cải xoăn chứa lượng vitamin C đặc biệt cao, là những lựa chọn tuyệt vời để tăng lượng vitamin C hàng ngày của bạn.

vitamin c

Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh có thể bảo vệ đôi mắt của bạn chống lại các gốc tự do gây hại.

2.4. Vitamin B6, B9 và B12

Các nhà nghiên cứu cũng đã nghiên cứu một số loại vitamin B về tác động của chúng đối với sức khỏe của mắt, đặc biệt là vitamin B6, B9B12. Sự kết hợp của các loại vitamin này có thể làm giảm mức độ homocysteine, một loại protein trong cơ thể bạn có thể liên quan đến chứng viêm và tăng nguy cơ phát triển AMD.

Một nghiên cứu lâm sàng thực hiện ở phụ nữ để xác định vai trò của vitamin đã chứng minh nguy cơ phát triển AMD giảm 34% khi dùng 1,000 mcg vitamin B12 cùng với vitamin B6 và vitamin B9. Tuy nhiên, nghiên cứu thêm là cần thiết để xác nhận lợi ích của các chất bổ sung này.

2.5. Riboflavin

Một loại vitamin B khác được nghiên cứu liên quan đến sức khỏe của mắt là riboflavin (vitamin B2). Là chất chống oxy hóa, riboflavin có khả năng làm giảm stress oxy hóa trong cơ thể, bao gồm cả mắt.

Đặc biệt, các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể của riboflavin vì sự thiếu hụt riboflavin kéo dài có thể dẫn đến tình trạng này.

Một nghiên cứu cho thấy, nguy cơ phát triển bệnh đục thủy tinh thể giảm 31 – 51% khi chế độ ăn của những người tham gia bao gồm 1,6 – 2,2 mg riboflavin mỗi ngày.

Các cơ quan y tế khuyến cáo nên tiêu thụ 1,1 – 1,3 mg riboflavin mỗi ngày. Chúng ta thường dễ dàng đạt được số lượng này vì có nhiều loại thực phẩm chứa nhiều riboflavin; bao gồm yến mạch, sữa, sữa chua, thịt bò và ngũ cốc tăng cường.

2.6. Niacin

Chức năng chính của niacin (vitamin B3) trong cơ thể bạn là giúp chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa. Gần đây, các nghiên cứu đã gợi ý rằng niacin có thể đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa bệnh tăng nhãn áp.

Một nghiên cứu quan sát về mức tiêu thụ chất dinh dưỡng của người trưởng thành Hàn Quốc và nguy cơ mắc bệnh tăng nhãn áp của họ đã tìm thấy mối liên quan giữa chế độ ăn ít niacin và tình trạng này.

Nhìn chung, vẫn cần nghiên cứu thêm về mối liên hệ tiềm ẩn giữa niacin và bệnh tăng nhãn áp.

Các chất bổ sung nên được sử dụng một cách thận trọng. Khi tiêu thụ với lượng cao (1,5 – 5 gam) mỗi ngày, niacin có thể gây ra các tác dụng phụ đối với mắt, bao gồm mờ mắt, tổn thương điểm vàng và viêm giác mạc.

Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy tiêu thụ thực phẩm tự nhiên chứa nhiều niacin có bất kỳ tác dụng phụ nào. Một số nguồn thực phẩm cung cấp hàm lượng niacin phong phú bao gồm: Thịt bò, thịt gia cầm, cá, nấm, đậu phộng và các loại đậu.

vitamin b3

Một số nghiên cứu cho rằng niacin có thể đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa bệnh tăng nhãn áp.

2.7. Lutein và Zeaxanthin

Lutein và zeaxanthin là một phần của họ carotenoid, một nhóm các hợp chất có lợi được tổng hợp bởi thực vật. Cả hai loại carotenoid này đều có thể được tìm thấy trong điểm vàng và võng mạc của mắt bạn, nơi chúng giúp lọc ánh sáng xanh có hại tiềm tàng, do đó bảo vệ mắt bạn khỏi bị hư hại.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng, các hợp chất thực vật này có thể ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể và ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh AMD.

Một nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng đã tìm thấy lợi ích tiềm năng của lutein đối với những người bị đục thủy tinh thể. Trong hơn hai năm, những người dùng chất bổ sung có chứa 15 mg lutein ba lần mỗi tuần đã cải thiện được thị lực.

Lượng dùng hàng ngày được khuyến nghị và liều lượng bổ sung an toàn chưa được thiết lập cho các hợp chất này. Tuy nhiên, hàm lượng lên đến 20 mg lutein mỗi ngày trong 6 tháng đã được sử dụng trong các nghiên cứu mà không ghi nhận tác dụng phụ.

Tuy nhiên, các chất bổ sung có thể không cần thiết. Chỉ 6 mg lutein và zeaxanthin đã có thể mang lại lợi ích, một chế độ ăn uống nhiều trái cây và rau quả sẽ cung cấp một cách tự nhiên chất này. Rau bina nấu chín, cải xoăn và rau cải rổ có hàm lượng carotenoid này đặc biệt cao.

2.8.Thiamine

Thiamine, hoặc vitamin B1, đóng một vai trò quan trọng trong chức năng tế bào thích hợp, chuyển hóa thức ăn thành năng lượng và có thể có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ đục thủy tinh thể.

Một nghiên cứu quan sát trên 2.900 người ở Úc cho thấy rằng, chế độ ăn giàu thiamine giúp giảm nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể xuống 40%. Nghiên cứu này cũng chỉ ra protein, vitamin A, niacin và riboflavin có thể bảo vệ chống lại bệnh đục thủy tinh thể .

Hơn nữa, thiamine đã được đề xuất như một phương pháp điều trị tiềm năng cho giai đoạn đầu của DR.

Nguồn thực phẩm có hàm lượng thiamine phong phú bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, thịt và cá. Ngoài ra, thiamine thường được thêm vào các loại thực phẩm như ngũ cốc ăn sáng, bánh mì và mì ống.

Bổ sung đầy đủ các loại vitamin và chất dinh dưỡng không chỉ tốt cho mắt của bạn mà cả các bộ phận khác của cơ thể. Bạn không nên chỉ tập trung vào một loại dưỡng chất nhất định mà nên đa dạng hóa thực đơn hàng ngày của mình để có được một sức khỏe tốt.

Hãy theo dõi trang web: Vinmec.com thường xuyên để cập nhật nhiều thông tin hữu ích khác.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số
HOTLINE
hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.
Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyVinmec để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Bài viết tham khảo: healthline.com, medicalnewstoday.com

XEM THÊM:

  • Vitamin tan trong chất béo so khác gì vitamin tan trong nước?
  • Uống vitamin E có giảm đau bụng kinh không?
  • Nên uống Vitamin E vào thời điểm nào là tốt nhất?

Các nội dung liên quan

Đăng nhập tài khoản

Tên đăng nhập *
Mật Khẩu *

Đăng ký tài khoản

Họ & Tên *
E-mail *
Mật khẩu *
Xác nhận lại mật khẩu *